|
{{ hcol.label }}
|
|
|---|---|
|
|
{{ searchCountLine }}
Sầu riêng · Cty TNHH XNK Nông sản An Phát · Vàng O + Cadimi
Trả mẫu và tiêu huỷ cần hai vai trò thực hiện — xác nhận, kèm biên bản và ảnh.
Đối chiếu BM02/BM03 với khai báo BM01 trước khi sinh mã con
| Hạng mục | Khai báo BM01/BM02 | Thực nhận | |
|---|---|---|---|
{{ c.name }} {{ c.rule }} |
{{ c.declared }} | {{ c.actual }} |
| Trường | Giá trị khai báo | Giá trị đề nghị | Quyết định | |
|---|---|---|---|---|
| {{ cf.field }} | {{ cf.oldValue }} | {{ cf.newValue }} |
| Mã task | Chỉ tiêu | Thành phần | Loại mẫu | Trạng thái | Hạn phân tích | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ tk.code }} | {{ tk.param }} | {{ tk.part }} | {{ tk.matrix }} | {{ tk.due }} |
|
Quét QR tem nội bộ để ghi nhận người giao — người nhận — thời điểm
| Mã tem | Loại | Trạng thái | Ghi nhận |
|---|---|---|---|
| {{ hr.code }} | {{ hr.kind }} | {{ hr.audit }} |
| Kết quả cuối | Mẫu con | Ngày giờ | Khối lượng | Kết quả | Đơn vị | Ghi chú | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ r.sub }} | {{ r.at }} | {{ r.mass }} | {{ r.value }} | mg/kg | {{ r.note }} |
|
mg/kg |
|
| Kết quả cuối | Mẫu con | Ngày giờ | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| {{ kr.final }} | {{ kr.sub }} | {{ kr.at }} | {{ kr.value }} | {{ kr.note }} |
| TT | Chỉ tiêu / Parameter | Đơn vị | LOD | Kết quả / Result | Phương pháp thử | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ cr.no }} | {{ cr.param }} | {{ cr.unit }} | {{ cr.lod }} | {{ cr.value }} | {{ cr.method }} | {{ cr.loq }} |
{{ releaseHint }}
Tác vụ chạy nền: nhập kết quả, phân loại AI, sinh báo cáo, ký số hàng loạt
|
{{ jcol.label }}
|
|
|---|---|
|
{{ jc.text }} {{ jc.sub }}
|
|
Số hoá BM01 Rev 00 · mã lượt do hệ thống sinh khi hồ sơ hợp lệ
{{ adminSubtitle }}
| TT | Nhân viên | Mã NV | Vai trò · chi nhánh | Trạng thái | Đăng nhập cuối | Hành động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ au.idx }} | {{ au.code }} | {{ au.email }} | {{ au.roles }} | {{ au.last }} |
|
| Mã | Tên hiển thị | Thuộc tính | Hiệu lực | Phiên bản | Cập nhật cuối |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ ab.code }} | {{ ab.name }} | {{ ab.attr }} | {{ ab.rev }} | {{ ab.updated }} |
| Mã | Tên hiển thị | Thuộc tính | Hiệu lực | Phiên bản | Cập nhật cuối |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ cg.code }} | {{ cg.name }} | {{ cg.attr }} | {{ cg.rev }} | {{ cg.updated }} |
Web trên điện thoại · nhân viên lấy mẫu chỉ thấy lượt được giao
| Mẫu con | Ngày giờ | Khối lượng | Kết quả | Kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| {{ ir.sub }} | {{ ir.at }} | {{ ir.mass }} | {{ ir.value }} |
| TT | Chỉ tiêu / Parameter | Đơn vị | LOD | Kết quả / Result | Phương pháp thử | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ cr.no }} | {{ cr.param }} | {{ cr.unit }} | {{ cr.lod }} | {{ cr.value }} | {{ cr.method }} | {{ cr.loq }} |